EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› directory
directory
A1
danh từ
thư mục
UK /dɪˈrek.tər.i/
·
US /dɪˈrek.tər.i/
A list of items or information.
Check the directory for the number.
→ Kiểm tra thư mục để biết số điện thoại.
The directory contains all the contact details.
→ Thư mục chứa tất cả thông tin liên lạc.
Đồng nghĩa
list
catalog
Collocations
phone directory
business directory
directory services
🎯
IELTS:
Sử dụng 'directory' để chỉ nguồn thông tin trong bài viết.
Dùng để tìm kiếm thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 3
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...