during
/ˈdʊrɪŋ/ A1
Nghĩa
trong suốt
giới từ
Định nghĩa · In the time something happens.
“I sleep during the night.”Tôi ngủ trong suốt đêm.
“It rained during the night.”Trời mưa suốt đêm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'during' để mô tả hoạt động trong thời gian.
Ghi chú · Không dùng với mệnh đề, chỉ dùng với danh từ.