Kho từ › during

during

A1 giới từ
trong suốt
UK /ˈdʊrɪŋ/ · US /ˈdʊrɪŋ/
In the time something happens.
I sleep during the night.
→ Tôi ngủ trong suốt đêm.
It rained during the night.→ Trời mưa suốt đêm.
Đồng nghĩa
throughoutthrough
Collocations
during the dayduring the week
Họ từ
duration (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'during' để mô tả hoạt động trong thời gian.
Không dùng với mệnh đề, chỉ dùng với danh từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...