Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

profile

/ˈproʊfaɪl/ A1

Nghĩa

hồ sơ danh từ

Định nghĩa · A summary of someone's personal information.

“I created a profile online.”Tôi đã tạo một hồ sơ trực tuyến.

“Her profile includes her education and work experience.”Hồ sơ của cô ấy bao gồm giáo dục và kinh nghiệm làm việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'profile' để tóm tắt thông tin cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để giới thiệu bản thân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...