EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› profile
profile
A1
danh từ
hồ sơ
UK /ˈproʊfaɪl/
·
US /ˈproʊfaɪl/
A summary of someone's personal information.
I created a profile online.
→ Tôi đã tạo một hồ sơ trực tuyến.
Her profile includes her education and work experience.
→ Hồ sơ của cô ấy bao gồm giáo dục và kinh nghiệm làm việc.
Đồng nghĩa
summary
description
Collocations
user profile
social media profile
professional profile
🎯
IELTS:
Sử dụng 'profile' để tóm tắt thông tin cá nhân trong bài viết.
Dùng để giới thiệu bản thân.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 3
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...