Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

form

/fɔːrm/ A1

Nghĩa

hình thức danh từ

Định nghĩa · The shape or structure of something.

“Please fill out this form.”Vui lòng điền vào mẫu này.

“Ice is a form of water.”Băng là một dạng của nước.

Đồng nghĩa shapedocument

Mẹo IELTS · Sử dụng 'form' để mô tả quy trình trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt 'form' (mẫu) và 'shape' (hình dạng).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...