Kho từ › form

form

A1 danh từ
hình thức
UK /fɔːrm/ · US /fɔːrm/
The shape or structure of something.
Please fill out this form.
→ Vui lòng điền vào mẫu này.
Ice is a form of water.→ Băng là một dạng của nước.
Đồng nghĩa
shapedocument
Collocations
application formform of art
Họ từ
form (v)formal (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'form' để mô tả quy trình trong IELTS.
Phân biệt 'form' (mẫu) và 'shape' (hình dạng).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...