form
/fɔːrm/ A1
Nghĩa
hình thức
danh từ
Định nghĩa · The shape or structure of something.
“Please fill out this form.”Vui lòng điền vào mẫu này.
“Ice is a form of water.”Băng là một dạng của nước.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'form' để mô tả quy trình trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt 'form' (mẫu) và 'shape' (hình dạng).