Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

description

/dɪˈskrɪpʃən/ A1

Nghĩa

mô tả danh từ

Định nghĩa · A statement that describes something.

“Can you give a description?”Bạn có thể đưa ra một mô tả không?

“The description of the product was very detailed.”Mô tả sản phẩm rất chi tiết.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'description' để làm rõ ý trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để giải thích hoặc mô tả điều gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...