non
/nɒn/ A1
Nghĩa
không
tiền tố
Định nghĩa · A prefix meaning 'not' or 'without'.
“This is a non-alcoholic drink.”Đây là một thức uống không có cồn.
“Non-smokers have fewer health issues.”Người không hút thuốc có ít vấn đề sức khỏe hơn.
Cụm hay dùng
non-profitnon-fictionnon-verbal
Cấu tạoTiền tố 'non-' có nghĩa là không hoặc không có.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'non-' để làm rõ ý nghĩa trong IELTS.
Ghi chú · Tiền tố này thường được dùng trong nhiều từ.