Kho từ › non

non

A1 tiền tố
không
UK /nɒn/ · US /nɒn/
A prefix meaning 'not' or 'without'.
This is a non-alcoholic drink.
→ Đây là một thức uống không có cồn.
Non-smokers have fewer health issues.→ Người không hút thuốc có ít vấn đề sức khỏe hơn.
Cấu tạo
Tiền tố 'non-' có nghĩa là không hoặc không có.
Đồng nghĩa
notwithout
Collocations
non-profitnon-fictionnon-verbal
🎯 IELTS: Sử dụng 'non-' để làm rõ ý nghĩa trong IELTS.
Tiền tố này thường được dùng trong nhiều từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...