Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

another

/əˈnʌðər/ A1

Nghĩa

một cái khác đại từ

Định nghĩa · One more; an additional one.

“I want another cup of tea.”Tôi muốn một tách trà khác.

“Let's try another way.”Hãy thử cách khác.

Đồng nghĩa one morea different
Cụm hay dùng another oneanother time

Mẹo IELTS · Sử dụng 'another' khi cần thêm thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Luôn dùng với danh từ số ít.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...