Kho từ › another

another

A1 đại từ
một cái khác
UK /əˈnʌðər/ · US /əˈnʌðər/
One more; an additional one.
I want another cup of tea.
→ Tôi muốn một tách trà khác.
Let's try another way.→ Hãy thử cách khác.
Đồng nghĩa
one morea different
Collocations
another oneanother time
Họ từ
other (adj/pron)
🎯 IELTS: Sử dụng 'another' khi cần thêm thông tin trong IELTS.
Luôn dùng với danh từ số ít.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...