another
/əˈnʌðər/ A1
Nghĩa
một cái khác
đại từ
Định nghĩa · One more; an additional one.
“I want another cup of tea.”Tôi muốn một tách trà khác.
“Let's try another way.”Hãy thử cách khác.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'another' khi cần thêm thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Luôn dùng với danh từ số ít.