quality
/ˈkwɒləti/ A1
Nghĩa
chất lượng
danh từ
Định nghĩa · The standard of something's excellence or worth.
“This product has good quality.”Sản phẩm này có chất lượng tốt.
“She has many good qualities.”Cô ấy có nhiều phẩm chất tốt.
Trái nghĩa
inferioritypoor quality
Cụm hay dùng
quality controlquality time
Mẹo IELTS · Thảo luận về 'quality' trong các bài viết về sản phẩm.
Ghi chú · Phân biệt với 'quantity' (số lượng).