Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quality

/ˈkwɒləti/ A1

Nghĩa

chất lượng danh từ

Định nghĩa · The standard of something's excellence or worth.

“This product has good quality.”Sản phẩm này có chất lượng tốt.

“She has many good qualities.”Cô ấy có nhiều phẩm chất tốt.

Mẹo IELTS · Thảo luận về 'quality' trong các bài viết về sản phẩm.

Ghi chú · Phân biệt với 'quantity' (số lượng).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...