Kho từ › quality

quality

A1 danh từ
chất lượng
UK /ˈkwɒləti/ · US /ˈkwɒləti/
The standard of something's excellence or worth.
This product has good quality.
→ Sản phẩm này có chất lượng tốt.
She has many good qualities.→ Cô ấy có nhiều phẩm chất tốt.
Đồng nghĩa
standardattribute
Trái nghĩa
inferioritypoor quality
Collocations
quality controlquality time
Họ từ
qualify (v)qualitative (adj)
🎯 IELTS: Thảo luận về 'quality' trong các bài viết về sản phẩm.
Phân biệt với 'quantity' (số lượng).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...