Kho từ › around

around

A1 giới từ
xung quanh
UK /əˈraʊnd/ · US /əˈraʊnd/
In the vicinity or surrounding area.
The dog is running around the park.
→ Con chó đang chạy xung quanh công viên.
We walked around the park.→ Chúng tôi đi dạo quanh công viên.
Đồng nghĩa
approximatelyabout
Collocations
around the worldaround noon
🎯 IELTS: Sử dụng 'around' để mô tả vị trí trong IELTS.
Giới từ: xung quanh, khoảng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...