EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› around
around
A1
giới từ
xung quanh
UK /əˈraʊnd/
·
US /əˈraʊnd/
In the vicinity or surrounding area.
The dog is running around the park.
→ Con chó đang chạy xung quanh công viên.
We walked around the park.
→ Chúng tôi đi dạo quanh công viên.
Đồng nghĩa
approximately
about
Collocations
around the world
around noon
🎯
IELTS:
Sử dụng 'around' để mô tả vị trí trong IELTS.
Giới từ: xung quanh, khoảng.
Có trong các bộ
📚
05. Số
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 20
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...