around
/əˈraʊnd/ A1
Nghĩa
xung quanh
giới từ
Định nghĩa · In the vicinity or surrounding area.
“The dog is running around the park.”Con chó đang chạy xung quanh công viên.
“We walked around the park.”Chúng tôi đi dạo quanh công viên.
Đồng nghĩa
approximatelyabout
Cụm hay dùng
around the worldaround noon
Mẹo IELTS · Sử dụng 'around' để mô tả vị trí trong IELTS.
Ghi chú · Giới từ: xung quanh, khoảng.