| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈmuːviz//
|
danh từ |
phim ảnh
We watch movies on weekends.
Chúng tôi xem phim vào cuối tuần.
|
— |
|
//ˈvæljuː//
|
danh từ |
giá trị
The value of this book is high.
Giá trị của quyển sách này rất cao.
|
— |
|
//ˈɑːrtɪkl//
|
danh từ |
bài viết
I read an article in the newspaper.
Tôi đã đọc một bài viết trên báo.
|
— |
|
//jɔrk//
|
danh từ |
thành phố York
York is a city in England.
York là một thành phố ở Anh.
|
— |
|
//mæn//
|
danh từ |
người đàn ông
The man is reading a book.
Người đàn ông đang đọc sách.
|
— |
|
//kɑrd//
|
danh từ |
thẻ
I have a birthday card for you.
Tôi có một tấm thiệp sinh nhật cho bạn.
|
— |
|
//dʒɑbz//
|
danh từ |
công việc
There are many jobs in the city.
Có nhiều công việc trong thành phố.
|
— |
|
//dʒeɪ//
|
danh từ |
chữ J
J is the tenth letter of the alphabet.
J là chữ cái thứ mười trong bảng chữ cái.
|
— |
|
//sɔrs//
|
danh từ |
nguồn
This is a good source of information.
Đây là một nguồn thông tin tốt.
|
— |
|
//ˈɔːθər//
|
danh từ |
tác giả
The author wrote a famous book.
Tác giả đã viết một cuốn sách nổi tiếng.
|
— |
|
//prɛs//
|
động từ |
nhấn
Press the button to start.
Nhấn nút để bắt đầu.
|
— |
|
//juː//
|
đại từ |
bạn
U is a letter in the alphabet.
U là một chữ cái trong bảng chữ cái.
|
— |
|
//seɪl//
|
danh từ |
bán hàng
There is a sale at the store.
Có một đợt bán hàng tại cửa hàng.
|
— |
|
//əˈraʊnd//
|
giới từ |
xung quanh
The dog is running around the park.
Con chó đang chạy xung quanh công viên.
|
— |
|
//prɪnt//
|
động từ |
in ấn
I will print the document.
Tôi sẽ in tài liệu.
|
— |
|
//kɔrs//
|
danh từ |
khóa học
I am taking a course in English.
Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Anh.
|
— |
|
//ˈkænədə//
|
danh từ |
Can ad a
Canada is a country in North America.
Canada là một quốc gia ở Bắc Mỹ.
|
— |
|
//ˈprɑːsɛs//
|
danh từ |
quá trình
The process is very simple.
Quá trình này rất đơn giản.
|
— |
|
//tiːn//
|
danh từ |
thanh thiếu niên
She is a teen who loves music.
Cô ấy là một thanh thiếu niên yêu thích âm nhạc.
|
— |
|
//stɑk//
|
danh từ |
cổ phiếu
The stock market is very busy today.
Thị trường cổ phiếu rất bận rộn hôm nay.
|
— |
|
//ˈtreɪnɪŋ//
|
danh từ |
đào tạo
I am in training for a new job.
Tôi đang trong quá trình đào tạo cho một công việc mới.
|
— |
|
//ˈkrɛdɪt//
|
danh từ |
tín dụng
He has good credit at the bank.
Anh ấy có tín dụng tốt tại ngân hàng.
|
— |
|
//pɔɪnt//
|
danh từ |
điểm
I want to make a point in the meeting.
Tôi muốn nêu một điểm trong cuộc họp.
|
— |
|
//dʒɔɪn//
|
động từ |
tham gia
You can join us for lunch.
Bạn có thể tham gia cùng chúng tôi ăn trưa.
|
— |
|
//ˈsaɪəns//
|
danh từ |
khoa học
Science is interesting to learn.
Khoa học là một môn học thú vị.
|
— |
|
//mɛn//
|
danh từ |
đàn ông
The men are playing football.
Những người đàn ông đang chơi bóng đá.
|
— |
|
//ˈkætəɡɔriz//
|
danh từ |
thể loại
There are many categories of books.
Có nhiều thể loại sách.
|
— |
|
//ədˈvænst//
|
tính từ |
nâng cao
This is an advanced course.
Đây là một khóa học nâng cao.
|
— |
|
//wɛst//
|
danh từ, tính từ |
phía tây
The sun sets in the west.
Mặt trời lặn ở phía tây.
|
— |
|
//seɪlz//
|
danh từ |
doanh số
The sales are very good this month.
Doanh số rất tốt trong tháng này.
|
— |
|
//ˈɪŋɡlɪʃ//
|
danh từ, tính từ |
tiếng Anh
I speak English.
Tôi nói tiếng Anh.
|
— |
|
//tiːm//
|
danh từ |
đội
We are a great team.
Chúng tôi là một đội tuyệt vời.
|
— |
|
//ɪˈsteɪt//
|
danh từ |
tài sản
He has a large estate.
Ông ấy có một tài sản lớn.
|
— |
|
//bɒks//
|
danh từ |
hộp
Put the toys in the box.
Đặt đồ chơi vào hộp.
|
— |
|
//kənˈdɪʃənz//
|
danh từ |
điều kiện
The conditions are good for a picnic.
Điều kiện rất tốt cho một buổi dã ngoại.
|
— |
|
//sɪˈlɛkt//
|
động từ |
chọn
Please select your favorite color.
Vui lòng chọn màu yêu thích của bạn.
|
— |
|
//ˈwɪndəʊz//
|
danh từ |
cửa sổ
The windows are open.
Cửa sổ đang mở.
|
— |
|
//ˈfəʊtəʊz//
|
danh từ |
hình ảnh
I take many photos.
Tôi chụp nhiều hình ảnh.
|
— |
|
//ɡeɪ//
|
tính từ |
vui vẻ
He is a gay man.
Anh ấy là một người đàn ông vui vẻ.
|
— |
|
//θrɛd//
|
danh từ |
sợi chỉ
I need a thread to sew.
Tôi cần một sợi chỉ để khâu.
|
— |
|
//ˈkætəɡəri//
|
danh từ |
thể loại
This is a new category.
Đây là một thể loại mới.
|
— |
|
//noʊt//
|
danh từ |
ghi chú
I wrote a note.
Tôi đã viết một ghi chú.
|
— |
|
//ˈɡæləri//
|
danh từ |
phòng trưng bày
The gallery has many paintings.
Phòng trưng bày có nhiều bức tranh.
|
— |
|
//ˈteɪbəl//
|
danh từ |
bàn
The table is round.
Cái bàn hình tròn.
|
— |
|
//ˈrɛdʒɪstər//
|
động từ |
đăng ký
You need to register online.
Bạn cần đăng ký trực tuyến.
|
— |
|
//haʊˈɛvər//
|
trạng từ |
tuy nhiên
It is cold; however, I like it.
Trời lạnh; tuy nhiên, tôi thích nó.
|
— |
|
//dʒuːn//
|
danh từ |
tháng sáu
My birthday is in June.
Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu.
|
— |
|
//ɒkˈtoʊbər//
|
danh từ |
tháng mười
October is a nice month.
Tháng Mười là một tháng đẹp.
|
— |
|
//noʊˈvɛmbər//
|
danh từ |
tháng mười một
November is cold.
Tháng Mười Một thì lạnh.
|
— |
|
//ˈmɑːrkɪt//
|
danh từ |
chợ
I go to the market.
Tôi đi chợ.
|
— |
|
//ˈrɪəli//
|
trạng từ |
thực sự
I really like pizza.
Tôi thực sự thích pizza.
|
— |
|
//ˈækʃən//
|
danh từ |
hành động
The movie has a lot of action.
Bộ phim có nhiều hành động.
|
— |
|
//ˈsɪriz//
|
danh từ |
chuỗi
I watch a series on TV.
Tôi xem một chuỗi trên TV.
|
— |
|
//ˈmɒdəl//
|
danh từ |
mô hình
This is a model car.
Đây là một mô hình xe hơi.
|
— |
|
//ˈfiːtʃərz//
|
danh từ |
đặc điểm
The phone has many features.
Điện thoại có nhiều đặc điểm.
|
— |
|
//ɛr//
|
danh từ |
không khí
The air is fresh.
Không khí trong lành.
|
— |
|
//ˈɪndəstri//
|
danh từ |
ngành công nghiệp
The industry is growing.
Ngành công nghiệp đang phát triển.
|
— |
|
//ˈhjuː.mən//
|
danh từ |
con người
Every human needs water.
Mỗi con người cần nước.
|
— |
|
//prəˈvaɪ.dɪd//
|
động từ |
cung cấp
He provided help to his friend.
Anh ấy đã cung cấp sự giúp đỡ cho bạn mình.
|
— |
|
//tiːˈviː//
|
danh từ |
ti vi
I watch TV every evening.
Tôi xem ti vi mỗi buổi tối.
|
— |
|
//rɪˈkwaɪərd//
|
tính từ |
cần thiết
A ticket is required to enter.
Một vé là cần thiết để vào.
|
— |
|
//əkˈsɛs.ər.iz//
|
danh từ |
phụ kiện
She bought new accessories for her phone.
Cô ấy đã mua phụ kiện mới cho điện thoại.
|
— |
|
//kɔːst//
|
động từ |
chi phí
How much does it cost?
Nó tốn bao nhiêu tiền?
|
— |
|
//ˈfɔːr.əm//
|
danh từ |
diễn đàn
People discuss on forums.
Mọi người thảo luận trên diễn đàn.
|
— |
|
//mɑːrtʃ//
|
danh từ |
tháng ba
March is the third month.
Tháng Ba là tháng thứ ba.
|
— |
|
//lɑː//
|
danh từ |
la
La is a musical note.
La là một nốt nhạc.
|
— |
|
//sɛpˈtɛmbər//
|
danh từ |
tháng chín
September is after August.
Tháng Chín sau tháng Tám.
|
— |
|
//ˈbɛtər//
|
tính từ |
tốt hơn
This book is better than that one.
Cuốn sách này tốt hơn cuốn kia.
|
— |
|
//ˈkwɛs.tʃənz//
|
danh từ |
câu hỏi
I have many questions.
Tôi có nhiều câu hỏi.
|
— |
|
//dʒʊˈlaɪ//
|
danh từ |
tháng bảy
July is hot.
Tháng Bảy thì nóng.
|
— |
|
//jəˈhuː//
|
danh từ |
yahoo
I use Yahoo for email.
Tôi sử dụng Yahoo để gửi email.
|
— |
|
//ˈɡoʊ.ɪŋ//
|
động từ |
đi
I am going to the market.
Tôi đang đi đến chợ.
|
— |
|
//ˈmɛd.ɪ.kəl//
|
tính từ |
y tế
He needs medical help.
Anh ấy cần sự giúp đỡ y tế.
|
— |
|
//dɛk//
|
danh từ |
tháng mười hai
Dec is the last month.
Tháng Mười Hai là tháng cuối cùng.
|
— |
|
//ˈsɜːrvər//
|
danh từ |
máy chủ
The server is down.
Máy chủ đang gặp sự cố.
|
— |
|
//piːˈsiː//
|
danh từ |
máy tính
I use my PC for work.
Tôi sử dụng máy tính cho công việc.
|
— |
|
//ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən//
|
danh từ |
ứng dụng
I downloaded a new application.
Tôi đã tải xuống một ứng dụng mới.
|
— |
|
//kɑːrt//
|
danh từ |
giỏ hàng
I added items to my cart.
Tôi đã thêm hàng vào giỏ hàng.
|
— |
|
//stæf//
|
danh từ |
nhân viên
The staff is very helpful.
Nhân viên rất hữu ích.
|
— |
|
//ˈɑːr.tɪ.kəlz//
|
danh từ |
bài viết
I read articles online.
Tôi đọc các bài viết trực tuyến.
|
— |
|
//sæn//
|
danh từ |
san
San is a name.
San là một cái tên.
|
— |
|
//ˈfiːd.bæk//
|
danh từ |
phản hồi
I received feedback on my work.
Tôi đã nhận được phản hồi về công việc của mình.
|
— |
|
//əˈɡɛn//
|
trạng từ |
lần nữa
Please say it again.
Xin hãy nói lại lần nữa.
|
— |
|
//pleɪ//
|
động từ |
chơi
Children love to play.
Trẻ em thích chơi.
|
— |
|
//ˈlʊk.ɪŋ//
|
động từ |
nhìn
I am looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
|
— |
|
//ˈɪʃ.uːz//
|
danh từ |
vấn đề
We have some issues to discuss.
Chúng ta có một số vấn đề để thảo luận.
|
— |
|
//ˈeɪ.prɪl//
|
danh từ |
tháng tư
April is a spring month.
Tháng Tư là tháng mùa xuân.
|
— |
|
//ˈnɛvər//
|
trạng từ |
không bao giờ
I never eat meat.
Tôi không bao giờ ăn thịt.
|
— |
|
//ˈjuːzərz//
|
danh từ |
người sử dụng
The app has many users.
Ứng dụng có nhiều người sử dụng.
|
— |
|
//ˈtɒpɪk//
|
danh từ |
chủ đề
What is the topic of the lesson?
Chủ đề của bài học là gì?
|
— |
|
//ˈkɒmɛnt//
|
danh từ |
nhận xét
She left a comment on my post.
Cô ấy đã để lại một nhận xét trên bài viết của tôi.
|
— |
|
//faɪˈnænʃəl//
|
tính từ |
tài chính
He needs financial help.
Anh ấy cần sự giúp đỡ tài chính.
|
— |
|
//θɪŋz//
|
danh từ |
đồ vật
I have many things to do.
Tôi có nhiều việc phải làm.
|
— |
|
//ˈwɜːrkɪŋ//
|
động từ |
làm việc
I am working on my project.
Tôi đang làm việc trên dự án của mình.
|
— |
|
//əˈɡeɪnst//
|
giới từ |
chống lại
He is against the idea.
Anh ấy chống lại ý tưởng đó.
|
— |
|
//ˈstændərd//
|
danh từ |
tiêu chuẩn
This is the standard size.
Đây là kích thước tiêu chuẩn.
|
— |
|
//tæks//
|
danh từ |
thuế
You must pay your tax.
Bạn phải trả thuế của mình.
|
— |
|
//ˈpɜːrsən//
|
danh từ |
người
She is a nice person.
Cô ấy là một người tốt.
|
— |
|
//bɪˈloʊ//
|
giới từ |
dưới
The cat is below the table.
Con mèo ở dưới bàn.
|
— |
|
//ˈmoʊbəl//
|
tính từ |
di động
I have a mobile phone.
Tôi có một chiếc điện thoại di động.
|
— |
Đang tải...