Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A1 — Bộ 4

ID 177471
100 từ vựng A1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈmuːviz//
danh từ
phim ảnh
We watch movies on weekends.
Chúng tôi xem phim vào cuối tuần.
//ˈvæljuː//
danh từ
giá trị
The value of this book is high.
Giá trị của quyển sách này rất cao.
//ˈɑːrtɪkl//
danh từ
bài viết
I read an article in the newspaper.
Tôi đã đọc một bài viết trên báo.
//jɔrk//
danh từ
thành phố York
York is a city in England.
York là một thành phố ở Anh.
//mæn//
danh từ
người đàn ông
The man is reading a book.
Người đàn ông đang đọc sách.
//kɑrd//
danh từ
thẻ
I have a birthday card for you.
Tôi có một tấm thiệp sinh nhật cho bạn.
//dʒɑbz//
danh từ
công việc
There are many jobs in the city.
Có nhiều công việc trong thành phố.
//dʒeɪ//
danh từ
chữ J
J is the tenth letter of the alphabet.
J là chữ cái thứ mười trong bảng chữ cái.
//sɔrs//
danh từ
nguồn
This is a good source of information.
Đây là một nguồn thông tin tốt.
//ˈɔːθər//
danh từ
tác giả
The author wrote a famous book.
Tác giả đã viết một cuốn sách nổi tiếng.
//prɛs//
động từ
nhấn
Press the button to start.
Nhấn nút để bắt đầu.
//juː//
đại từ
bạn
U is a letter in the alphabet.
U là một chữ cái trong bảng chữ cái.
//seɪl//
danh từ
bán hàng
There is a sale at the store.
Có một đợt bán hàng tại cửa hàng.
//əˈraʊnd//
giới từ
xung quanh
The dog is running around the park.
Con chó đang chạy xung quanh công viên.
//prɪnt//
động từ
in ấn
I will print the document.
Tôi sẽ in tài liệu.
//kɔrs//
danh từ
khóa học
I am taking a course in English.
Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Anh.
//ˈkænədə//
danh từ
Can ad a
Canada is a country in North America.
Canada là một quốc gia ở Bắc Mỹ.
//ˈprɑːsɛs//
danh từ
quá trình
The process is very simple.
Quá trình này rất đơn giản.
//tiːn//
danh từ
thanh thiếu niên
She is a teen who loves music.
Cô ấy là một thanh thiếu niên yêu thích âm nhạc.
//stɑk//
danh từ
cổ phiếu
The stock market is very busy today.
Thị trường cổ phiếu rất bận rộn hôm nay.
//ˈtreɪnɪŋ//
danh từ
đào tạo
I am in training for a new job.
Tôi đang trong quá trình đào tạo cho một công việc mới.
//ˈkrɛdɪt//
danh từ
tín dụng
He has good credit at the bank.
Anh ấy có tín dụng tốt tại ngân hàng.
//pɔɪnt//
danh từ
điểm
I want to make a point in the meeting.
Tôi muốn nêu một điểm trong cuộc họp.
//dʒɔɪn//
động từ
tham gia
You can join us for lunch.
Bạn có thể tham gia cùng chúng tôi ăn trưa.
//ˈsaɪəns//
danh từ
khoa học
Science is interesting to learn.
Khoa học là một môn học thú vị.
//mɛn//
danh từ
đàn ông
The men are playing football.
Những người đàn ông đang chơi bóng đá.
//ˈkætəɡɔriz//
danh từ
thể loại
There are many categories of books.
Có nhiều thể loại sách.
//ədˈvænst//
tính từ
nâng cao
This is an advanced course.
Đây là một khóa học nâng cao.
//wɛst//
danh từ, tính từ
phía tây
The sun sets in the west.
Mặt trời lặn ở phía tây.
//seɪlz//
danh từ
doanh số
The sales are very good this month.
Doanh số rất tốt trong tháng này.
//ˈɪŋɡlɪʃ//
danh từ, tính từ
tiếng Anh
I speak English.
Tôi nói tiếng Anh.
//tiːm//
danh từ
đội
We are a great team.
Chúng tôi là một đội tuyệt vời.
//ɪˈsteɪt//
danh từ
tài sản
He has a large estate.
Ông ấy có một tài sản lớn.
//bɒks//
danh từ
hộp
Put the toys in the box.
Đặt đồ chơi vào hộp.
//kənˈdɪʃənz//
danh từ
điều kiện
The conditions are good for a picnic.
Điều kiện rất tốt cho một buổi dã ngoại.
//sɪˈlɛkt//
động từ
chọn
Please select your favorite color.
Vui lòng chọn màu yêu thích của bạn.
//ˈwɪndəʊz//
danh từ
cửa sổ
The windows are open.
Cửa sổ đang mở.
//ˈfəʊtəʊz//
danh từ
hình ảnh
I take many photos.
Tôi chụp nhiều hình ảnh.
//ɡeɪ//
tính từ
vui vẻ
He is a gay man.
Anh ấy là một người đàn ông vui vẻ.
//θrɛd//
danh từ
sợi chỉ
I need a thread to sew.
Tôi cần một sợi chỉ để khâu.
//ˈkætəɡəri//
danh từ
thể loại
This is a new category.
Đây là một thể loại mới.
//noʊt//
danh từ
ghi chú
I wrote a note.
Tôi đã viết một ghi chú.
//ˈɡæləri//
danh từ
phòng trưng bày
The gallery has many paintings.
Phòng trưng bày có nhiều bức tranh.
//ˈteɪbəl//
danh từ
bàn
The table is round.
Cái bàn hình tròn.
//ˈrɛdʒɪstər//
động từ
đăng ký
You need to register online.
Bạn cần đăng ký trực tuyến.
//haʊˈɛvər//
trạng từ
tuy nhiên
It is cold; however, I like it.
Trời lạnh; tuy nhiên, tôi thích nó.
//dʒuːn//
danh từ
tháng sáu
My birthday is in June.
Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu.
//ɒkˈtoʊbər//
danh từ
tháng mười
October is a nice month.
Tháng Mười là một tháng đẹp.
//noʊˈvɛmbər//
danh từ
tháng mười một
November is cold.
Tháng Mười Một thì lạnh.
//ˈmɑːrkɪt//
danh từ
chợ
I go to the market.
Tôi đi chợ.
//ˈrɪəli//
trạng từ
thực sự
I really like pizza.
Tôi thực sự thích pizza.
//ˈækʃən//
danh từ
hành động
The movie has a lot of action.
Bộ phim có nhiều hành động.
//ˈsɪriz//
danh từ
chuỗi
I watch a series on TV.
Tôi xem một chuỗi trên TV.
//ˈmɒdəl//
danh từ
mô hình
This is a model car.
Đây là một mô hình xe hơi.
//ˈfiːtʃərz//
danh từ
đặc điểm
The phone has many features.
Điện thoại có nhiều đặc điểm.
//ɛr//
danh từ
không khí
The air is fresh.
Không khí trong lành.
//ˈɪndəstri//
danh từ
ngành công nghiệp
The industry is growing.
Ngành công nghiệp đang phát triển.
//ˈhjuː.mən//
danh từ
con người
Every human needs water.
Mỗi con người cần nước.
//prəˈvaɪ.dɪd//
động từ
cung cấp
He provided help to his friend.
Anh ấy đã cung cấp sự giúp đỡ cho bạn mình.
//tiːˈviː//
danh từ
ti vi
I watch TV every evening.
Tôi xem ti vi mỗi buổi tối.
//rɪˈkwaɪərd//
tính từ
cần thiết
A ticket is required to enter.
Một vé là cần thiết để vào.
//əkˈsɛs.ər.iz//
danh từ
phụ kiện
She bought new accessories for her phone.
Cô ấy đã mua phụ kiện mới cho điện thoại.
//kɔːst//
động từ
chi phí
How much does it cost?
Nó tốn bao nhiêu tiền?
//ˈfɔːr.əm//
danh từ
diễn đàn
People discuss on forums.
Mọi người thảo luận trên diễn đàn.
//mɑːrtʃ//
danh từ
tháng ba
March is the third month.
Tháng Ba là tháng thứ ba.
//lɑː//
danh từ
la
La is a musical note.
La là một nốt nhạc.
//sɛpˈtɛmbər//
danh từ
tháng chín
September is after August.
Tháng Chín sau tháng Tám.
//ˈbɛtər//
tính từ
tốt hơn
This book is better than that one.
Cuốn sách này tốt hơn cuốn kia.
//ˈkwɛs.tʃənz//
danh từ
câu hỏi
I have many questions.
Tôi có nhiều câu hỏi.
//dʒʊˈlaɪ//
danh từ
tháng bảy
July is hot.
Tháng Bảy thì nóng.
//jəˈhuː//
danh từ
yahoo
I use Yahoo for email.
Tôi sử dụng Yahoo để gửi email.
//ˈɡoʊ.ɪŋ//
động từ
đi
I am going to the market.
Tôi đang đi đến chợ.
//ˈmɛd.ɪ.kəl//
tính từ
y tế
He needs medical help.
Anh ấy cần sự giúp đỡ y tế.
//dɛk//
danh từ
tháng mười hai
Dec is the last month.
Tháng Mười Hai là tháng cuối cùng.
//ˈsɜːrvər//
danh từ
máy chủ
The server is down.
Máy chủ đang gặp sự cố.
//piːˈsiː//
danh từ
máy tính
I use my PC for work.
Tôi sử dụng máy tính cho công việc.
//ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən//
danh từ
ứng dụng
I downloaded a new application.
Tôi đã tải xuống một ứng dụng mới.
//kɑːrt//
danh từ
giỏ hàng
I added items to my cart.
Tôi đã thêm hàng vào giỏ hàng.
//stæf//
danh từ
nhân viên
The staff is very helpful.
Nhân viên rất hữu ích.
//ˈɑːr.tɪ.kəlz//
danh từ
bài viết
I read articles online.
Tôi đọc các bài viết trực tuyến.
//sæn//
danh từ
san
San is a name.
San là một cái tên.
//ˈfiːd.bæk//
danh từ
phản hồi
I received feedback on my work.
Tôi đã nhận được phản hồi về công việc của mình.
//əˈɡɛn//
trạng từ
lần nữa
Please say it again.
Xin hãy nói lại lần nữa.
//pleɪ//
động từ
chơi
Children love to play.
Trẻ em thích chơi.
//ˈlʊk.ɪŋ//
động từ
nhìn
I am looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
//ˈɪʃ.uːz//
danh từ
vấn đề
We have some issues to discuss.
Chúng ta có một số vấn đề để thảo luận.
//ˈeɪ.prɪl//
danh từ
tháng tư
April is a spring month.
Tháng Tư là tháng mùa xuân.
//ˈnɛvər//
trạng từ
không bao giờ
I never eat meat.
Tôi không bao giờ ăn thịt.
//ˈjuːzərz//
danh từ
người sử dụng
The app has many users.
Ứng dụng có nhiều người sử dụng.
//ˈtɒpɪk//
danh từ
chủ đề
What is the topic of the lesson?
Chủ đề của bài học là gì?
//ˈkɒmɛnt//
danh từ
nhận xét
She left a comment on my post.
Cô ấy đã để lại một nhận xét trên bài viết của tôi.
//faɪˈnænʃəl//
tính từ
tài chính
He needs financial help.
Anh ấy cần sự giúp đỡ tài chính.
//θɪŋz//
danh từ
đồ vật
I have many things to do.
Tôi có nhiều việc phải làm.
//ˈwɜːrkɪŋ//
động từ
làm việc
I am working on my project.
Tôi đang làm việc trên dự án của mình.
//əˈɡeɪnst//
giới từ
chống lại
He is against the idea.
Anh ấy chống lại ý tưởng đó.
//ˈstændərd//
danh từ
tiêu chuẩn
This is the standard size.
Đây là kích thước tiêu chuẩn.
//tæks//
danh từ
thuế
You must pay your tax.
Bạn phải trả thuế của mình.
//ˈpɜːrsən//
danh từ
người
She is a nice person.
Cô ấy là một người tốt.
//bɪˈloʊ//
giới từ
dưới
The cat is below the table.
Con mèo ở dưới bàn.
//ˈmoʊbəl//
tính từ
di động
I have a mobile phone.
Tôi có một chiếc điện thoại di động.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...