EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› training
training
A1
danh từ
đào tạo
UK /ˈtreɪnɪŋ/
·
US /ˈtreɪnɪŋ/
The process of teaching or learning skills.
I am in training for a new job.
→ Tôi đang trong quá trình đào tạo cho một công việc mới.
Training is important.
→ Đào tạo rất quan trọng.
Đồng nghĩa
education
coaching
Collocations
training program
receive training
Họ từ
train (v)
trainer (n)
🎯
IELTS:
Nêu rõ loại hình đào tạo trong bài viết.
Thường dùng trong công việc hoặc thể thao.
Có trong các bộ
📚
44. Giáo dục
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...