Kho từ › training

training

A1 danh từ
đào tạo
UK /ˈtreɪnɪŋ/ · US /ˈtreɪnɪŋ/
The process of teaching or learning skills.
I am in training for a new job.
→ Tôi đang trong quá trình đào tạo cho một công việc mới.
Training is important.→ Đào tạo rất quan trọng.
Đồng nghĩa
educationcoaching
Collocations
training programreceive training
Họ từ
train (v)trainer (n)
🎯 IELTS: Nêu rõ loại hình đào tạo trong bài viết.
Thường dùng trong công việc hoặc thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...