Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

training

/ˈtreɪnɪŋ/ A1

Nghĩa

đào tạo danh từ

Định nghĩa · The process of teaching or learning skills.

“I am in training for a new job.”Tôi đang trong quá trình đào tạo cho một công việc mới.

“Training is important.”Đào tạo rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ loại hình đào tạo trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong công việc hoặc thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...