EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› join
join
A1
động từ
tham gia
UK /dʒɔɪn/
·
US /dʒɔɪn/
To become a part of something.
You can join us for lunch.
→ Bạn có thể tham gia cùng chúng tôi ăn trưa.
Join the two pieces together.
→ Nối hai mảnh lại với nhau.
Đồng nghĩa
connect
unite
Collocations
join a group
join forces
Họ từ
joint (adj)
joiner (n)
🎯
IELTS:
Nói về 'join' để thể hiện sự tham gia trong IELTS.
Có thể dùng cho tham gia hoặc nối vật lý.
Có trong các bộ
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...