Kho từ › join

join

A1 động từ
tham gia
UK /dʒɔɪn/ · US /dʒɔɪn/
To become a part of something.
You can join us for lunch.
→ Bạn có thể tham gia cùng chúng tôi ăn trưa.
Join the two pieces together.→ Nối hai mảnh lại với nhau.
Đồng nghĩa
connectunite
Collocations
join a groupjoin forces
Họ từ
joint (adj)joiner (n)
🎯 IELTS: Nói về 'join' để thể hiện sự tham gia trong IELTS.
Có thể dùng cho tham gia hoặc nối vật lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...