EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› men
men
A1
danh từ
đàn ông
UK /mɛn/
·
US /mɛn/
Adult males, often referred to in groups.
The men are playing football.
→ Những người đàn ông đang chơi bóng đá.
The men played football in the park.
→ Những người đàn ông chơi bóng đá trong công viên.
Đồng nghĩa
males
guys
Collocations
young men
old men
men's clothing
Họ từ
man (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về xã hội trong IELTS.
Dùng để chỉ nhóm đàn ông.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...