Kho từ › men

men

A1 danh từ
đàn ông
UK /mɛn/ · US /mɛn/
Adult males, often referred to in groups.
The men are playing football.
→ Những người đàn ông đang chơi bóng đá.
The men played football in the park.→ Những người đàn ông chơi bóng đá trong công viên.
Đồng nghĩa
malesguys
Collocations
young menold menmen's clothing
Họ từ
man (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về xã hội trong IELTS.
Dùng để chỉ nhóm đàn ông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...