Kho từ › west

west

A1 danh từ, tính từ
phía tây
UK /wɛst/ · US /wɛst/
The direction opposite to east.
The sun sets in the west.
→ Mặt trời lặn ở phía tây.
He traveled to the West.→ Anh ấy đã đi về phía Tây.
Đồng nghĩa
western directionoccident
Collocations
West Coastgo west
Họ từ
western (adj)westward (adv)
🎯 IELTS: Dùng 'west' khi mô tả địa lý trong IELTS.
Viết hoa khi chỉ khu vực địa lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...