Kho từ › sales

sales

A1 danh từ
doanh số
UK /seɪlz/ · US /seɪlz/
The total amount of products sold.
The sales are very good this month.
→ Doanh số rất tốt trong tháng này.
The sales increased this quarter due to new marketing strategies.→ Doanh số tăng trong quý này nhờ các chiến lược tiếp thị mới.
Đồng nghĩa
revenueturnover
Collocations
sales figuressales teamsales report
Họ từ
sell (v)seller (n)
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu doanh số để minh họa cho luận điểm.
Doanh số thường dùng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...