EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sales
sales
A1
danh từ
doanh số
UK /seɪlz/
·
US /seɪlz/
The total amount of products sold.
The sales are very good this month.
→ Doanh số rất tốt trong tháng này.
The sales increased this quarter due to new marketing strategies.
→ Doanh số tăng trong quý này nhờ các chiến lược tiếp thị mới.
Đồng nghĩa
revenue
turnover
Collocations
sales figures
sales team
sales report
Họ từ
sell (v)
seller (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng số liệu doanh số để minh họa cho luận điểm.
Doanh số thường dùng trong kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...