Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

estate

/ɪˈsteɪt/ A1

Nghĩa

tài sản danh từ

Định nghĩa · Property, especially land or buildings.

“He has a large estate.”Ông ấy có một tài sản lớn.

“He invested in real estate.”Anh ấy đã đầu tư vào bất động sản.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'estate' khi nói về đầu tư tài sản.

Ghi chú · Thường liên quan đến đất đai và tài sản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...