box
/bɒks/ A1
Nghĩa
hộp
danh từ
Định nghĩa · A container with a lid for storage.
“Put the toys in the box.”Đặt đồ chơi vào hộp.
“He opened the gift box.”Anh ấy mở hộp quà.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'box' để mô tả đồ vật trong IELTS.
Ghi chú · Box cũng là động từ: đóng hộp.