gay
/ɡeɪ/ A1
Nghĩa
đồng tính
tính từ
Định nghĩa · Happy and cheerful.
“He is a gay man.”Anh ấy là một người đàn ông đồng tính.
“She has a gay personality that lights up the room.”Cô ấy có tính cách vui vẻ làm sáng bừng căn phòng.
Cụm hay dùng
gay pridegay rightsgay community
Mẹo IELTS · Sử dụng 'gay' để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ trạng thái vui vẻ.