EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› gay
gay
A1
tính từ
vui vẻ
UK /ɡeɪ/
·
US /ɡeɪ/
Happy and cheerful.
He is a gay man.
→ Anh ấy là một người đàn ông vui vẻ.
She has a gay personality that lights up the room.
→ Cô ấy có tính cách vui vẻ làm sáng bừng căn phòng.
Đồng nghĩa
joyful
cheerful
Collocations
gay pride
gay rights
gay community
🎯
IELTS:
Sử dụng 'gay' để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài nói.
Dùng để chỉ trạng thái vui vẻ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...