Kho từ › gay

gay

A1 tính từ
vui vẻ
UK /ɡeɪ/ · US /ɡeɪ/
Happy and cheerful.
He is a gay man.
→ Anh ấy là một người đàn ông vui vẻ.
She has a gay personality that lights up the room.→ Cô ấy có tính cách vui vẻ làm sáng bừng căn phòng.
Đồng nghĩa
joyfulcheerful
Collocations
gay pridegay rightsgay community
🎯 IELTS: Sử dụng 'gay' để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài nói.
Dùng để chỉ trạng thái vui vẻ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...