Kho từ › thread

thread

A1 danh từ
sợi chỉ
UK /θrɛd/ · US /θrɛd/
A long, thin strand used for sewing or weaving.
I need a thread to sew.
→ Tôi cần một sợi chỉ để khâu.
She used a thread to fix the torn fabric.→ Cô ấy đã dùng sợi chỉ để sửa vải bị rách.
Đồng nghĩa
stringfiber
Collocations
cotton threadthread spoolthread tension
🎯 IELTS: Mô tả quá trình may vá có thể dùng từ này.
Sợi chỉ thường dùng trong may vá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...