EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› thread
thread
A1
danh từ
sợi chỉ
UK /θrɛd/
·
US /θrɛd/
A long, thin strand used for sewing or weaving.
I need a thread to sew.
→ Tôi cần một sợi chỉ để khâu.
She used a thread to fix the torn fabric.
→ Cô ấy đã dùng sợi chỉ để sửa vải bị rách.
Đồng nghĩa
string
fiber
Collocations
cotton thread
thread spool
thread tension
🎯
IELTS:
Mô tả quá trình may vá có thể dùng từ này.
Sợi chỉ thường dùng trong may vá.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...