thread
/θrɛd/ A1
Nghĩa
sợi chỉ
danh từ
Định nghĩa · A long, thin strand used for sewing or weaving.
“I need a thread to sew.”Tôi cần một sợi chỉ để khâu.
“She used a thread to fix the torn fabric.”Cô ấy đã dùng sợi chỉ để sửa vải bị rách.
Cụm hay dùng
cotton threadthread spoolthread tension
Mẹo IELTS · Mô tả quá trình may vá có thể dùng từ này.
Ghi chú · Sợi chỉ thường dùng trong may vá.