EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› register
register
A1
động từ
đăng ký
UK /ˈrɛdʒɪstər/
·
US /ˈrɛdʒɪstər/
to sign up or enroll for something
You need to register online.
→ Bạn cần đăng ký trực tuyến.
You need to register for the course online.
→ Bạn cần đăng ký khóa học trực tuyến.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
enroll
sign up
Collocations
register online
register for a class
register your details
🎯
IELTS:
Sử dụng 'register' khi nói về khóa học hoặc sự kiện.
Dùng để chỉ hành động đăng ký.
Có trong các bộ
📚
44. Giáo dục
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...