Kho từ › register

register

A1 động từ
đăng ký
UK /ˈrɛdʒɪstər/ · US /ˈrɛdʒɪstər/
to sign up or enroll for something
You need to register online.
→ Bạn cần đăng ký trực tuyến.
You need to register for the course online.→ Bạn cần đăng ký khóa học trực tuyến.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
enrollsign up
Collocations
register onlineregister for a classregister your details
🎯 IELTS: Sử dụng 'register' khi nói về khóa học hoặc sự kiện.
Dùng để chỉ hành động đăng ký.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...