EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› action
action
A1
danh từ
hành động
UK /ˈækʃən/
·
US /ˈækʃən/
The act of doing something.
The movie has a lot of action.
→ Bộ phim có nhiều hành động.
His actions were heroic.
→ Hành động của anh ấy rất anh hùng.
Đồng nghĩa
deed
move
Trái nghĩa
inaction
Collocations
take action
legal action
Họ từ
act (v)
active (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'action' để nhấn mạnh hành động trong IELTS.
Thường dùng với 'take' (take action).
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...