Kho từ › action

action

A1 danh từ
hành động
UK /ˈækʃən/ · US /ˈækʃən/
The act of doing something.
The movie has a lot of action.
→ Bộ phim có nhiều hành động.
His actions were heroic.→ Hành động của anh ấy rất anh hùng.
Đồng nghĩa
deedmove
Trái nghĩa
inaction
Collocations
take actionlegal action
Họ từ
act (v)active (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'action' để nhấn mạnh hành động trong IELTS.
Thường dùng với 'take' (take action).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...