EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› human
human
A1
danh từ
con người
UK /ˈhjuː.mən/
·
US /ˈhjuː.mən/
A member of the human race.
Every human needs water.
→ Mỗi con người cần nước.
It's a human error.
→ Đó là lỗi của con người.
Cấu tạo
Từ 'humane' + hậu tố '-an'.
Đồng nghĩa
person
mortal
Collocations
human rights
human nature
Họ từ
humanity (n)
inhuman (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'human' để thảo luận về các vấn đề xã hội.
Phân biệt 'human' (người) và 'humane' (nhân đạo).
Có trong các bộ
📚
43. Bộ phận cơ thể
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...