Kho từ › human

human

A1 danh từ
con người
UK /ˈhjuː.mən/ · US /ˈhjuː.mən/
A member of the human race.
Every human needs water.
→ Mỗi con người cần nước.
It's a human error.→ Đó là lỗi của con người.
Cấu tạo
Từ 'humane' + hậu tố '-an'.
Đồng nghĩa
personmortal
Collocations
human rightshuman nature
Họ từ
humanity (n)inhuman (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'human' để thảo luận về các vấn đề xã hội.
Phân biệt 'human' (người) và 'humane' (nhân đạo).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...