EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› required
required
A1
tính từ
cần thiết
UK /rɪˈkwaɪərd/
·
US /rɪˈkwaɪərd/
Necessary or essential for a particular purpose.
A ticket is required to enter.
→ Một vé là cần thiết để vào.
A passport is required for international travel.
→ Hộ chiếu là cần thiết cho việc du lịch quốc tế.
Đồng nghĩa
mandatory
obligatory
Collocations
required documents
required skills
required reading
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh yêu cầu trong bài viết.
Dùng để chỉ điều kiện cần thiết.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...