accessories
/əkˈsɛs.ər.iz/ A1
Nghĩa
phụ kiện
danh từ
Định nghĩa · Items used to complement an outfit.
“She bought new accessories for her phone.”Cô ấy đã mua phụ kiện mới cho điện thoại.
“She bought new accessories for her dress.”Cô ấy đã mua phụ kiện mới cho chiếc váy của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'accessories' để mô tả phong cách trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ các món đồ thêm vào.