Kho từ › pc

pc

A1 danh từ
máy tính
UK /piːˈsiː/ · US /piːˈsiː/
A personal computer for work or play.
I use my PC for work.
→ Tôi sử dụng máy tính cho công việc.
I use my PC for gaming and studying.→ Tôi sử dụng máy tính để chơi game và học tập.
Đồng nghĩa
computerdesktop
Collocations
gaming PClaptop PCPC specifications
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công việc và giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...