Kho từ › application

application

A1 danh từ
ứng dụng
UK /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ · US /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/
A request for something, often in writing.
I downloaded a new application.
→ Tôi đã tải xuống một ứng dụng mới.
I submitted my application for the job.→ Tôi đã nộp đơn xin việc.
Đồng nghĩa
requestform
Collocations
job applicationapplication form
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do trong đơn xin việc.
Đơn xin có thể cho nhiều mục đích khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...