Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Smaller-budget movies

B2 IELTS

Nghĩa

Phim kinh phí nhỏ hơn phr

Định nghĩa · Movies made with a smaller amount of money.

“I enjoy watching smaller-budget movies because they often have unique storytelling and creativity.”Tôi thích xem những bộ phim kinh phí nhỏ hơn vì chúng thường có cách kể chuyện độc đáo và sáng tạo.

“Smaller-budget movies often focus on storytelling.”Phim kinh phí nhỏ hơn thường tập trung vào việc kể chuyện.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả loại phim trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để nói về phim độc lập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...