Kho từ › cart

cart

A1 danh từ
giỏ hàng
UK /kɑːrt/ · US /kɑːrt/
A container used for shopping.
I added items to my cart.
→ Tôi đã thêm hàng vào giỏ hàng.
She put her groceries in the cart.→ Cô ấy để đồ ăn trong giỏ hàng.
Đồng nghĩa
baskettrolley
Collocations
shopping cartgrocery cart
🎯 IELTS: Dùng 'cart' khi nói về mua sắm trong IELTS.
Thường dùng trong siêu thị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...