Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cart

/kɑːrt/ A1

Nghĩa

giỏ hàng danh từ

Định nghĩa · A container used for shopping.

“I added items to my cart.”Tôi đã thêm hàng vào giỏ hàng.

“She put her groceries in the cart.”Cô ấy để đồ ăn trong giỏ hàng.

Đồng nghĩa baskettrolley

Mẹo IELTS · Dùng 'cart' khi nói về mua sắm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong siêu thị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...