EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› feedback
feedback
A1
danh từ
phản hồi
UK /ˈfiːd.bæk/
·
US /ˈfiːd.bæk/
information or opinions about something.
I received feedback on my work.
→ Tôi đã nhận được phản hồi về công việc của mình.
I received positive feedback on my project.
→ Tôi nhận được phản hồi tích cực về dự án của mình.
Đồng nghĩa
response
comment
Collocations
constructive feedback
feedback form
peer feedback
🎯
IELTS:
Dùng 'feedback' để nhấn mạnh ý kiến trong IELTS Writing.
Quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...