feedback
/ˈfiːd.bæk/ A1
Nghĩa
phản hồi
danh từ
Định nghĩa · information or opinions about something.
“I received feedback on my work.”Tôi đã nhận được phản hồi về công việc của mình.
“I received positive feedback on my project.”Tôi nhận được phản hồi tích cực về dự án của mình.
Cụm hay dùng
constructive feedbackfeedback formpeer feedback
Mẹo IELTS · Dùng 'feedback' để nhấn mạnh ý kiến trong IELTS Writing.
Ghi chú · Quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng.