Kho từ › feedback

feedback

A1 danh từ
phản hồi
UK /ˈfiːd.bæk/ · US /ˈfiːd.bæk/
information or opinions about something.
I received feedback on my work.
→ Tôi đã nhận được phản hồi về công việc của mình.
I received positive feedback on my project.→ Tôi nhận được phản hồi tích cực về dự án của mình.
Đồng nghĩa
responsecomment
Collocations
constructive feedbackfeedback formpeer feedback
🎯 IELTS: Dùng 'feedback' để nhấn mạnh ý kiến trong IELTS Writing.
Quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...