looking
/ˈlʊk.ɪŋ/ A1
Nghĩa
nhìn
động từ
Định nghĩa · to direct one's gaze towards something
“I am looking for my keys.”Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
“She is looking at the beautiful sunset.”Cô ấy đang nhìn về phía hoàng hôn đẹp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'looking' để tạo hình ảnh trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động nhìn.