Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

looking

/ˈlʊk.ɪŋ/ A1

Nghĩa

nhìn động từ

Định nghĩa · to direct one's gaze towards something

“I am looking for my keys.”Tôi đang tìm chìa khóa của mình.

“She is looking at the beautiful sunset.”Cô ấy đang nhìn về phía hoàng hôn đẹp.

Đồng nghĩa gazewatch
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng 'looking' để tạo hình ảnh trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động nhìn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...