Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Open their minds

B2 IELTS

Nghĩa

Mở rộng kiến thức phr

Định nghĩa · To broaden one's understanding or knowledge.

“Traveling can really help people open their minds to different cultures and lifestyles.”Du lịch thực sự có thể giúp mọi người mở rộng kiến thức về các nền văn hóa và lối sống khác nhau.

“Traveling helps open their minds to new cultures.”Du lịch giúp mở rộng kiến thức của họ về các nền văn hóa mới.

Cấu tạoKết hợp giữa 'open' (mở) và 'minds' (tâm trí).

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về trải nghiệm học tập.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự phát triển tư duy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...