EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› financial
financial
A1
tính từ
tài chính
UK /faɪˈnænʃəl/
·
US /faɪˈnænʃəl/
related to money or the economy.
He needs financial help.
→ Anh ấy cần sự giúp đỡ tài chính.
She works in the financial sector.
→ Cô ấy làm việc trong lĩnh vực tài chính.
Đồng nghĩa
monetary
economic
Collocations
financial stability
financial report
financial aid
🎯
IELTS:
Sử dụng 'financial' để nói về vấn đề tiền bạc trong IELTS.
Thường dùng trong các chủ đề kinh tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...