Kho từ › working

working

A1 động từ
làm việc
UK /ˈwɜːrkɪŋ/ · US /ˈwɜːrkɪŋ/
To perform tasks or duties as part of a job.
I am working on my project.
→ Tôi đang làm việc trên dự án của mình.
She is working on a new project this week.→ Cô ấy đang làm việc trên một dự án mới tuần này.
Đồng nghĩa
laborfunction
Collocations
working hoursworking conditionsworking relationship
Họ từ
work (n)worker (n)
🎯 IELTS: Nói về công việc của bạn trong IELTS.
Làm việc có thể ở nhiều lĩnh vực khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...