Kho từ › against

against

A1 giới từ
chống lại
UK /əˈɡeɪnst/ · US /əˈɡeɪnst/
in opposition to something
He is against the idea.
→ Anh ấy chống lại ý tưởng đó.
They fought against the enemy.→ Họ chiến đấu chống lại kẻ thù.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
opposed toversus
Collocations
go againstagainst the law
Họ từ
anti- (prefix)
🎯 IELTS: Sử dụng 'against' để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Vừa chỉ vị trí (dựa vào) vừa chỉ sự đối lập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...