against
/əˈɡeɪnst/ A1
Nghĩa
chống lại
giới từ
Định nghĩa · in opposition to something
“He is against the idea.”Anh ấy chống lại ý tưởng đó.
“They fought against the enemy.”Họ chiến đấu chống lại kẻ thù.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'against' để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Vừa chỉ vị trí (dựa vào) vừa chỉ sự đối lập.