Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

against

/əˈɡeɪnst/ A1

Nghĩa

chống lại giới từ

Định nghĩa · in opposition to something

“He is against the idea.”Anh ấy chống lại ý tưởng đó.

“They fought against the enemy.”Họ chiến đấu chống lại kẻ thù.

Đồng nghĩa opposed toversus
Họ từ anti- (prefix)
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng 'against' để thể hiện quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Vừa chỉ vị trí (dựa vào) vừa chỉ sự đối lập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...