EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› person
person
A1
danh từ
người
UK /ˈpɜːrsən/
·
US /ˈpɜːrsən/
An individual human being.
She is a nice person.
→ Cô ấy là một người tốt.
I saw a person outside.
→ Tôi thấy một người ở bên ngoài.
Đồng nghĩa
individual
human
Collocations
in person
per person
Họ từ
personal (adj)
personality (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'person' để nói về cá nhân trong IELTS.
Số nhiều bất quy tắc: people.
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 6
A1 · Admin
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...