Kho từ › person

person

A1 danh từ
người
UK /ˈpɜːrsən/ · US /ˈpɜːrsən/
An individual human being.
She is a nice person.
→ Cô ấy là một người tốt.
I saw a person outside.→ Tôi thấy một người ở bên ngoài.
Đồng nghĩa
individualhuman
Collocations
in personper person
Họ từ
personal (adj)personality (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'person' để nói về cá nhân trong IELTS.
Số nhiều bất quy tắc: people.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...