EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› payment
payment
A1
danh từ
thanh toán
UK /ˈpeɪmənt/
·
US /ˈpeɪmənt/
The act of giving money for goods or services.
The payment is due.
→ Việc thanh toán đến hạn.
The payment was processed quickly.
→ Việc thanh toán đã được xử lý nhanh chóng.
Đồng nghĩa
transaction
settlement
Collocations
online payment
payment method
payment plan
🎯
IELTS:
Sử dụng 'payment' khi nói về giao dịch tài chính.
Dùng để chỉ hành động thanh toán.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 5
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...