Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

login

/ˈlɔːɡɪn/ A1

Nghĩa

đăng nhập danh từ

Định nghĩa · the act of signing into a computer system

“Please enter your login.”Vui lòng nhập thông tin đăng nhập của bạn.

“Please enter your login details to access the site.”Vui lòng nhập thông tin đăng nhập để truy cập trang web.

Đồng nghĩa sign-inaccess
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Mô tả quy trình đăng nhập trong bài viết công nghệ.

Ghi chú · Dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...