Kho từ › offers

offers

A1 danh từ
các đề nghị
UK /ˈɔːfərz/ · US /ˈɔːfərz/
Proposals or suggestions for something.
The store has many offers.
→ Cửa hàng có nhiều đề nghị.
The restaurant has many special offers.→ Nhà hàng có nhiều đề nghị đặc biệt.
Đồng nghĩa
proposalsdeals
Collocations
special offerslimited-time offers
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của đề nghị trong bài viết.
Đề nghị có thể thu hút khách hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...