Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offers

/ˈɔːfərz/ A1

Nghĩa

các đề nghị danh từ

Định nghĩa · Proposals or suggestions for something.

“The store has many offers.”Cửa hàng có nhiều đề nghị.

“The restaurant has many special offers.”Nhà hàng có nhiều đề nghị đặc biệt.

Đồng nghĩa proposalsdeals

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của đề nghị trong bài viết.

Ghi chú · Đề nghị có thể thu hút khách hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...