Kho từ › legal

legal

A1 tính từ
hợp pháp
UK /ˈliːɡəl/ · US /ˈliːɡəl/
Relating to the law.
This is a legal document.
→ Đây là một tài liệu hợp pháp.
It is important to understand legal rights.→ Hiểu biết về quyền hợp pháp là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
lawfullegitimate
Trái nghĩa
illegalunlawful
Collocations
legal advicelegal issues
🎯 IELTS: Sử dụng 'legal' khi thảo luận về luật pháp trong IELTS.
Dùng trong các vấn đề pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...