Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

legal

/ˈliːɡəl/ A1

Nghĩa

hợp pháp tính từ

Định nghĩa · Relating to the law.

“This is a legal document.”Đây là một tài liệu hợp pháp.

“It is important to understand legal rights.”Hiểu biết về quyền hợp pháp là rất quan trọng.

Đồng nghĩa lawfullegitimate
Trái nghĩa illegalunlawful
Cụm hay dùng legal advicelegal issues

Mẹo IELTS · Sử dụng 'legal' khi thảo luận về luật pháp trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong các vấn đề pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...