Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

With the advent of

B2 IELTS

Nghĩa

Sự xuất hiện của cái gì phr

Định nghĩa · With the arrival or introduction of something new.

“With the advent of social media, communication has become much easier and faster.”Với sự xuất hiện của mạng xã hội, việc giao tiếp đã trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn rất nhiều.

“With the advent of technology, communication has changed.”Sự xuất hiện của công nghệ đã thay đổi giao tiếp.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về sự phát triển trong IELTS.

Ghi chú · Sự xuất hiện của cái mới thường mang lại thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...