Kho từ › experience

experience

A1 danh từ
kinh nghiệm
UK /ɪkˈspɪəriəns/ · US /ɪkˈspɪəriəns/
knowledge or skill gained through experience
I have experience in cooking.
→ Tôi có kinh nghiệm nấu ăn.
It was a great experience.→ Đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
knowledgeencounter
Collocations
work experiencelife experience
Họ từ
experience (v)experienced (adj)
🎯 IELTS: Mô tả kinh nghiệm cá nhân để làm phong phú bài viết.
Vừa đếm được vừa không đếm được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...