| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/dʒɑːb/
|
noun |
nghề nghiệp, công việc
My job is a teacher.
Nghề nghiệp của tôi là giáo viên.
|
— |
|
/wɜːrk/
|
verb |
làm việc
I work in Ho Chi Minh City.
Tôi làm việc ở Thành phố Hồ Chí Minh.
|
— |
|
/kəˈrɪr/
|
noun |
sự nghiệp
She wants to build a career in education.
Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực giáo dục.
|
— |
|
/ˈsæl.ər.i/
|
noun |
lương (tháng/năm)
I get my salary at the end of every month.
Tôi nhận lương vào cuối mỗi tháng.
|
— |
|
/ˌen.dʒɪˈnɪr/
|
noun |
kỹ sư
My brother is an engineer and he builds bridges.
Anh trai tôi là kỹ sư và anh ấy xây cầu.
|
— |
|
/ˈdɒk.tər/
|
noun |
bác sĩ
I need to see a doctor.
Tôi cần gặp bác sĩ.
|
— |
|
/nɜːrs/
|
noun |
y tá, điều dưỡng
The nurse checked my blood pressure before the doctor came in.
Y tá kiểm tra huyết áp của tôi trước khi bác sĩ vào.
|
— |
|
/ˈtiː.tʃɚ/
|
noun |
giáo viên
My English teacher is very patient and kind.
Giáo viên tiếng Anh của tôi rất kiên nhẫn và tốt bụng.
|
— |
|
/ˈfɑːr.mɚ/
|
noun |
nông dân
The farmer wakes up very early every morning.
Người nông dân thức dậy rất sớm mỗi buổi sáng.
|
— |
|
/ʃef/
|
noun |
đầu bếp
The chef at that restaurant makes amazing food.
Đầu bếp ở nhà hàng đó nấu ăn rất tuyệt.
|
— |
|
/ˈdraɪ.vɚ/
|
noun |
tài xế, người lái xe
The bus driver was very friendly and helpful.
Tài xế xe buýt rất thân thiện và nhiệt tình.
|
— |
| noun |
cảnh sát
The police officer helped me when I was lost.
Cảnh sát đã giúp tôi khi tôi bị lạc.
|
— | |
|
/əˈkaʊn.t̬ənt/
|
noun |
kế toán viên
She is an accountant and she manages the company's money.
Cô ấy là kế toán viên và quản lý tài chính của công ty.
|
— |
|
/ˈmæn.ɪ.dʒɚ/
|
noun |
người quản lý, trưởng nhóm
My manager gives me feedback every week.
Người quản lý của tôi đưa ra phản hồi cho tôi mỗi tuần.
|
— |
|
/dɪˈzaɪ.nɚ/
|
noun |
nhà thiết kế
She is a graphic designer and she creates logos for companies.
Cô ấy là nhà thiết kế đồ họa và tạo logo cho các công ty.
|
— |
|
/ˈproʊ.ɡræm.ɚ/
|
noun |
lập trình viên
The programmer fixed the app bug in one hour.
Lập trình viên đã sửa lỗi ứng dụng trong một giờ.
|
— |
|
/ˈdʒɜːr.nə.lɪst/
|
noun |
nhà báo
The journalist asked the mayor several questions.
Nhà báo hỏi thị trưởng một vài câu hỏi.
|
— |
|
/ˈlɔː.jɚ/
|
noun |
luật sư
My uncle is a lawyer and he works very long hours.
Chú tôi là luật sư và ông ấy làm việc rất nhiều giờ.
|
— |
|
/ɪˌlek.ˈtrɪʃ.ən/
|
noun |
thợ điện
We called an electrician to fix the broken lights.
Chúng tôi gọi thợ điện để sửa đèn bị hỏng.
|
— |
|
/ˈɪn.də.stri/
|
noun |
ngành công nghiệp, lĩnh vực
She works in the tourism industry and loves her job.
Cô ấy làm trong ngành du lịch và yêu thích công việc.
|
— |
|
/fiːld/
|
noun |
cánh đồng
There are green rice fields behind my grandmother's house.
Có những cánh đồng lúa xanh phía sau nhà bà tôi.
|
— |
|
/ɪkˈspɪr.i.əns/
|
verb |
trải nghiệm, trải qua (điều gì đó)
I want to experience living in a big city.
Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống ở một thành phố lớn.
|
— |
| phrase |
nộp đơn xin việc
I am going to apply for a job at a new company next week.
Tôi sẽ nộp đơn xin việc ở một công ty mới vào tuần tới.
|
— | |
|
/ˈɪn.tɚ.vjuː/
|
noun |
buổi phỏng vấn xin việc
I have a job interview tomorrow morning.
Tôi có một buổi phỏng vấn xin việc vào sáng mai.
|
— |
|
/ˌpɑːrtˈtaɪm/
|
adj |
bán thời gian
She has a part-time job at a coffee shop on weekends.
Cô ấy có một công việc bán thời gian tại một quán cà phê vào cuối tuần.
|
— |
|
/ˌfʊlˈtaɪm/
|
adj |
toàn thời gian
I am looking for a full-time job after I graduate.
Tôi đang tìm kiếm một công việc toàn thời gian sau khi tốt nghiệp.
|
— |
|
/rɪˈtaɪr/
|
verb |
nghỉ hưu
My grandfather retired last year after 40 years of work.
Ông nội tôi đã nghỉ hưu năm ngoái sau 40 năm làm việc.
|
— |
|
/ˌʌn.ɪmˈplɔɪd/
|
adj |
thất nghiệp
He was unemployed for six months before finding a new job.
Anh ấy thất nghiệp sáu tháng trước khi tìm được việc mới.
|
— |
|
/bɑːs/
|
noun |
sếp, người quản lý trực tiếp
My boss gave me a day off because I worked hard last week.
Sếp của tôi cho tôi nghỉ một ngày vì tôi làm việc chăm chỉ tuần trước.
|
— |
|
/ˈkɑː.liːɡ/
|
noun |
đồng nghiệp
I usually have lunch with my colleagues.
Tôi thường ăn trưa với các đồng nghiệp.
|
— |
Đang tải...