Kho từ › create

create

A1 động từ
tạo ra
UK /kriːˈeɪt/ · US /kriːˈeɪt/
To make something new or build it.
I want to create a painting.
→ Tôi muốn tạo ra một bức tranh.
They create beautiful art every day.→ Họ tạo ra nghệ thuật đẹp mỗi ngày.
Đồng nghĩa
producegenerate
Collocations
create a plancreate a project
Họ từ
creation (n)creative (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'create' để mô tả quá trình sáng tạo.
Tạo ra có thể là về vật chất hoặc ý tưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...