EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› activities
activities
A1
danh từ
hoạt động
UK /ækˈtɪvɪtiz/
·
US /ækˈtɪvɪtiz/
Things people do for enjoyment or work.
We have many activities.
→ Chúng tôi có nhiều hoạt động.
There are many activities for kids at the park.
→ Có nhiều hoạt động cho trẻ em tại công viên.
Đồng nghĩa
tasks
events
Collocations
outdoor activities
recreational activities
🎯
IELTS:
Mô tả hoạt động cụ thể trong bài nói.
Hoạt động có thể là giải trí hoặc giáo dục.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 5
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...