Kho từ › activities

activities

A1 danh từ
hoạt động
UK /ækˈtɪvɪtiz/ · US /ækˈtɪvɪtiz/
Things people do for enjoyment or work.
We have many activities.
→ Chúng tôi có nhiều hoạt động.
There are many activities for kids at the park.→ Có nhiều hoạt động cho trẻ em tại công viên.
Đồng nghĩa
tasksevents
Collocations
outdoor activitiesrecreational activities
🎯 IELTS: Mô tả hoạt động cụ thể trong bài nói.
Hoạt động có thể là giải trí hoặc giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...