activities
Nghĩa
Định nghĩa · Things people do for enjoyment or work.
“We have many activities.”Chúng tôi có nhiều hoạt động.
“There are many activities for kids at the park.”Có nhiều hoạt động cho trẻ em tại công viên.
Mẹo IELTS · Mô tả hoạt động cụ thể trong bài nói.
Ghi chú · Hoạt động có thể là giải trí hoặc giáo dục.