Kho từ › study group

study group ID 529580 //ˈstʌd.i ɡruːp//

B1 phr.
nhóm học tập, nhóm nghiên cứu
Join the study group.
→ Tham gia nhóm học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...