Kho từ › study group

study group

B1 phr.
nhóm học tập, nhóm nghiên cứu
UK /ˈstʌd.i ɡruːp/ · US /ˈstʌd.i ɡruːp/
A group of students studying together.
Join the study group.
→ Tham gia nhóm học.
We formed a study group to prepare for the exam.→ Chúng tôi đã thành lập một nhóm học tập để chuẩn bị cho kỳ thi.
Đồng nghĩa
study teamlearning group
Collocations
join a study groupstudy group meeting
🎯 IELTS: Nói về phương pháp học tập trong IELTS với từ này.
Giúp cải thiện kết quả học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...