| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈstʌdi//
|
v. |
Học
I study English.
Tôi học tiếng Anh.
|
— |
|
//skuːl//
|
n. |
Trường học
Go to school.
Đi học.
|
— |
|
//ˈtiːtʃər//
|
n. |
Giáo viên
English teacher.
Giáo viên tiếng Anh.
|
— |
|
//ˈstjuːdənt//
|
n. |
Học sinh/sinh viên
Hardworking student.
Sinh viên chăm.
|
— |
|
//lɜːrn//
|
v. |
Học/biết
Learn new words.
Học từ mới.
|
— |
|
//klɑːs//
|
n. |
Lớp/buổi học
English class.
Lớp tiếng Anh.
|
— |
|
//ˈhoʊmwɜːrk//
|
n. |
Bài về nhà
Do your homework.
Làm bài tập về nhà.
|
— |
|
//ˈlesən//
|
n. |
Bài học
Today's lesson.
Bài học hôm nay.
|
— |
|
//ɪɡˈzæm//
|
n. |
Kỳ thi
Final exam.
Thi cuối kỳ.
|
— |
|
//ˈkwestʃən//
|
n. |
Câu hỏi
I have a question.
Tôi có câu hỏi.
|
— |
|
//ˈɑːnsər//
|
n. |
Câu trả lời
The right answer.
Câu trả lời đúng.
|
— |
|
//ˈlaɪbrəri//
|
n. |
Thư viện
Quiet library.
Thư viện yên tĩnh.
|
— |
|
//bʊk//
|
n. |
Sách
I read books.
Tôi đọc sách.
|
— |
|
//raɪt//
|
động từ |
viết
I write a letter.
Tôi viết một bức thư.
|
— |
|
//riːd//
|
động từ |
đọc
I read a book.
Tôi đọc một cuốn sách.
|
— |
|
//ˈstʌd.i ɡruːp//
|
phr. |
nhóm học tập, nhóm nghiên cứu
Join the study group.
Tham gia nhóm học.
|
— |
|
//ˈʃedjuːl//
|
n. |
Lịch trình
My schedule is busy.
Lịch tôi bận.
|
— |
|
//noʊt//
|
danh từ |
ghi chú
I wrote a note.
Tôi đã viết một ghi chú.
|
— |
|
//test//
|
n. |
Bài kiểm tra
Math test tomorrow.
Kiểm tra Toán mai.
|
— |
|
//kwɪz//
|
danh từ |
cuộc thi
We have a quiz in class tomorrow.
Chúng ta có một cuộc thi trong lớp vào ngày mai.
|
— |
|
//ɪɡˈzæm ˌpeɪ.pər//
|
n. |
đề thi, giấy thi
Check the exam paper.
Kiểm tra đề thi.
|
— |
| n.phr |
Du học
The university offers a study abroad program for students interested in experiencing a different culture.
Trường đại học cung cấp một chương trình du học cho sinh viên quan tâm đến việc trải nghiệm mộ nền văn hóa khác.
|
— | |
|
//kəˈrɪkjʊləm//
|
danh từ |
chương trình học
The curriculum includes math and science.
Chương trình học bao gồm toán và khoa học.
|
— |
|
//ˈlɛkʧər//
|
danh từ |
bài giảng
The professor gave a fascinating lecture.
Giáo sư đã có một bài giảng hấp dẫn.
|
— |
|
//əˈsaɪnmənt//
|
danh từ |
nhiệm vụ
I finished my assignment on time.
Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
|
— |
|
//ɡreɪd//
|
danh từ |
điểm số
I received a good grade on my exam.
Tôi nhận được điểm số tốt trong kỳ thi.
|
— |
|
//rɪˈvjuː//
|
danh từ |
đánh giá
I wrote a review.
Tôi đã viết một đánh giá.
|
— |
|
//ˈlaɪ.brər.i kɑːrd//
|
n. |
thẻ thư viện
Show your library card.
Xuất trình thẻ thư viện.
|
— |
|
//ˈlɜːrn.ɪŋ//
|
danh từ |
học tập
Learning is important.
Học tập là quan trọng.
|
— |
|
//ˈɒn.laɪn klɑːs//
|
n. |
lớp học trực tuyến
Join the online class.
Tham gia lớp học trực tuyến.
|
— |
|
//ˈtɛkstbʊk//
|
danh từ |
sách giáo khoa
The textbook provides comprehensive coverage of the subject.
Sách giáo khoa cung cấp cái nhìn tổng quát về môn học.
|
— |
|
//əˈsaɪn.mənt ˈded.laɪn//
|
n. |
hạn nộp bài tập
Meet the assignment deadline.
Đáp ứng hạn nộp bài.
|
— |
|
//ˈstʌd.i tɪps//
|
n. |
bí quyết học tập
Use effective study tips.
Sử dụng bí quyết học tập hiệu quả.
|
— |
|
//ˈlɜː.nɪŋ ɪnˌvaɪ.rən.mənt//
|
n. |
môi trường học tập
Create a good learning environment.
Tạo môi trường học tốt.
|
— |
| n.phr |
Tài liệu học tập
Schools provide all the necessary study materials for students.
Các trường học cung cấp tất cả các tài liệu học tập cần thiết cho học sinh.
|
— | |
|
//ˌækəˈdɛmɪk//
|
tính từ |
học thuật
She is an academic writer.
Cô ấy là một nhà văn học thuật.
|
— |
|
//ˈlɜː.nɪŋ ɡoʊl//
|
n. |
mục tiêu học tập
Set your learning goals.
Đặt mục tiêu học tập.
|
— |
|
//ˈstʌd.i plæn//
|
n. |
kế hoạch học tập
Make a study plan.
Lập kế hoạch học tập.
|
— |
|
//pɑːrˈtɪs.ɪ.peɪt//
|
động từ |
tham gia
Many students participate in the competition.
Nhiều sinh viên tham gia vào cuộc thi.
|
— |
|
//ˌmoʊtɪˈveɪʃən//
|
danh từ |
động lực
Her motivation to succeed is inspiring.
Động lực thành công của cô ấy thật đáng khích lệ.
|
— |
|
//rɪˈvɪʒən//
|
danh từ |
sự sửa đổi
Revision is important for exams.
Sự sửa đổi là quan trọng cho kỳ thi.
|
— |
|
//ˈlɜː.nɪŋ rɪˈzɔːsɪz//
|
n. |
tài nguyên học tập
Use online learning resources.
Sử dụng tài nguyên học trực tuyến.
|
— |
|
//pɪər rɪˈvjuː//
|
n. |
đánh giá đồng đẳng
Participate in peer review.
Tham gia đánh giá đồng đẳng.
|
— |
| n.phr |
Kết quả học tập
Students are promoted to the next year regardless of their academic performance.
Học sinh được lên lớp vào năm tiếp theo bất kể kết quả học tập của chúng.
|
— |
Đang tải...