Kho từ › exam paper

exam paper ID 862609 //ɪɡˈzæm ˌpeɪ.pər//

B2 n.
đề thi, giấy thi
Check the exam paper.
→ Kiểm tra đề thi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...