Kho từ › library card

library card ID 620973 //ˈlaɪ.brər.i kɑːrd//

A2 n.
thẻ thư viện
Show your library card.
→ Xuất trình thẻ thư viện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...