Kho từ › library card

library card

A2 n.
thẻ thư viện
UK /ˈlaɪ.brər.i kɑːrd/ · US /ˈlaɪ.brər.i kɑːrd/
a card that allows you to borrow books from a library
Show your library card.
→ Xuất trình thẻ thư viện.
I need to renew my library card to borrow more books.→ Tôi cần gia hạn thẻ thư viện để mượn thêm sách.
Đồng nghĩa
library membershipborrower's card
Collocations
apply for a library cardrenew a library card
🎯 IELTS: Nên nhắc đến thẻ thư viện khi nói về việc đọc sách.
Cần thiết để mượn sách từ thư viện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...