Kho từ › online class

online class

B1 n.
lớp học trực tuyến
UK /ˈɒn.laɪn klɑːs/ · US /ˈɒn.laɪn klɑːs/
A class conducted over the internet.
Join the online class.
→ Tham gia lớp học trực tuyến.
I attend an online class every Saturday.→ Tôi tham gia lớp học trực tuyến mỗi thứ Bảy.
Đồng nghĩa
virtual classe-learning
Collocations
online class platformonline class schedule
🎯 IELTS: Đề cập đến lớp học trực tuyến trong các bài viết về giáo dục.
Lớp học trực tuyến ngày càng phổ biến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...