Kho từ › assignment deadline

assignment deadline ID 468401 //əˈsaɪn.mənt ˈded.laɪn//

B2 n.
hạn nộp bài tập
Meet the assignment deadline.
→ Đáp ứng hạn nộp bài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...